Stellar Thị trường hôm nay
Stellar đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của XLM chuyển đổi sang Yên Nhật (JPY) là ¥52.9. Với nguồn cung lưu hành là 31,373,341,641.32 XLM, tổng vốn hóa thị trường của XLM tính bằng JPY là ¥243,987,626,272,310.65. Trong 24h qua, giá của XLM tính bằng JPY đã giảm ¥-2.93, biểu thị mức giảm -5.23%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của XLM tính bằng JPY là ¥128.69, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ¥0.06998.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1XLM sang JPY
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 XLM sang JPY là ¥52.9 JPY, với sự thay đổi -5.23% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá XLM/JPY của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 XLM/JPY trong ngày qua.
Giao dịch Stellar
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.3612 | -5.35% | |
![]() Giao ngay | $0.00000333 | -2.23% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $0.3609 | -5.44% |
The real-time trading price of XLM/USDT Spot is $0.3612, with a 24-hour trading change of -5.35%, XLM/USDT Spot is $0.3612 and -5.35%, and XLM/USDT Perpetual is $0.3609 and -5.44%.
Bảng chuyển đổi Stellar sang Yên Nhật
Bảng chuyển đổi XLM sang JPY
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1XLM | 52.9JPY |
2XLM | 105.81JPY |
3XLM | 158.72JPY |
4XLM | 211.63JPY |
5XLM | 264.54JPY |
6XLM | 317.45JPY |
7XLM | 370.36JPY |
8XLM | 423.27JPY |
9XLM | 476.18JPY |
10XLM | 529.09JPY |
100XLM | 5,290.98JPY |
500XLM | 26,454.93JPY |
1,000XLM | 52,909.86JPY |
5,000XLM | 264,549.33JPY |
10,000XLM | 529,098.66JPY |
Bảng chuyển đổi JPY sang XLM
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1JPY | 0.0189XLM |
2JPY | 0.0378XLM |
3JPY | 0.0567XLM |
4JPY | 0.0756XLM |
5JPY | 0.0945XLM |
6JPY | 0.1134XLM |
7JPY | 0.1323XLM |
8JPY | 0.1512XLM |
9JPY | 0.1701XLM |
10JPY | 0.189XLM |
10,000JPY | 189XLM |
50,000JPY | 945XLM |
100,000JPY | 1,890XLM |
500,000JPY | 9,450.03XLM |
1,000,000JPY | 18,900.06XLM |
Bảng chuyển đổi số tiền XLM sang JPY và JPY sang XLM ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 XLM sang JPY, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000 JPY sang XLM, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Stellar phổ biến
Stellar | 1 XLM |
---|---|
![]() | $0.36USD |
![]() | €0.31EUR |
![]() | ₹31.54INR |
![]() | Rp5,885.95IDR |
![]() | $0.5CAD |
![]() | £0.27GBP |
![]() | ฿11.63THB |
Stellar | 1 XLM |
---|---|
![]() | ₽28.92RUB |
![]() | R$1.95BRL |
![]() | د.إ1.32AED |
![]() | ₺14.8TRY |
![]() | ¥2.57CNY |
![]() | ¥52.91JPY |
![]() | $2.81HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 XLM và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 XLM = $0.36 USD, 1 XLM = €0.31 EUR, 1 XLM = ₹31.54 INR, 1 XLM = Rp5,885.95 IDR, 1 XLM = $0.5 CAD, 1 XLM = £0.27 GBP, 1 XLM = ฿11.63 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang JPY
ETH chuyển đổi sang JPY
XRP chuyển đổi sang JPY
USDT chuyển đổi sang JPY
BNB chuyển đổi sang JPY
SOL chuyển đổi sang JPY
USDC chuyển đổi sang JPY
SMART chuyển đổi sang JPY
STETH chuyển đổi sang JPY
DOGE chuyển đổi sang JPY
TRX chuyển đổi sang JPY
ADA chuyển đổi sang JPY
LINK chuyển đổi sang JPY
WBTC chuyển đổi sang JPY
USDE chuyển đổi sang JPY
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang JPY, ETH sang JPY, USDT sang JPY, BNB sang JPY, SOL sang JPY, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.1993 |
![]() | 0.00003134 |
![]() | 0.0007777 |
![]() | 1.2 |
![]() | 3.4 |
![]() | 0.003941 |
![]() | 0.0166 |
![]() | 3.4 |
![]() | 538.04 |
![]() | 0.0007838 |
![]() | 15.88 |
![]() | 10.03 |
![]() | 4.1 |
![]() | 0.1447 |
![]() | 0.00003127 |
![]() | 3.4 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Yên Nhật nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm JPY sang GT, JPY sang USDT, JPY sang BTC, JPY sang ETH, JPY sang USBT, JPY sang PEPE, JPY sang EIGEN, JPY sang OG, v.v.
Cách chuyển đổi Stellar (XLM) sang Yên Nhật (JPY)
Nhập số lượng XLM của bạn
Nhập số lượng XLM của bạn
Chọn Yên Nhật
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn JPY hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Đó là tất cả
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Stellar hiện tại theo Yên Nhật hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Stellar.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Stellar sang JPY theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Stellar sang Yên Nhật (JPY) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Stellar sang Yên Nhật trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Stellar sang Yên Nhật?
4.Tôi có thể chuyển đổi Stellar sang loại tiền tệ khác ngoài Yên Nhật không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Yên Nhật (JPY) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Stellar (XLM)

Phá Vỡ Hình Tam Giác Sắp Xảy Ra: Tín Hiệu Hình Tam Giác Tăng Giá XLM Có Thể Tăng Đến $1.51
Nhà giao dịch tiền điện tử kỳ cựu Peter Brandt nhận xét rằng XLM là "biểu đồ có tiềm năng tăng giá nhất ngay bây giờ", và việc phá vỡ ngưỡng $1 sẽ mở ra nhiều năm không gian tăng trưởng.

Dự đoán giá XLM: Liệu Stellar Lumens có thể vượt qua mốc $1?
Hiệu suất gần đây của XLM cho thấy nó có tiềm năng tăng mạnh.

Tin tức XLM và Dự đoán Giá: Chỉ báo Kỹ thuật và Tăng trưởng Hệ sinh thái Mang lại Hai Cơn Gió Hậu
Trong lĩnh vực fintech, Stellar đang âm thầm xây dựng lãnh thổ giá trị của mình với tỷ lệ tăng trưởng hàng năm 25% trong lĩnh vực thanh toán xuyên biên giới.
Hỗ trợ khách hàng 24/7/365
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
